Trang chủ » Race

Race Lite 901

Thông số kỹ thuật

 

Cỡ Khung [44]-47-50-52-54-56-[59] cm
Khung sườn Race Comp-Single
Màu matt grey/silk black(orange)
Phuộc BC Carbon lite-S
Đề trước Shimano Sora D
Đề sau Shimano Sora SS
Tay lắc Shimano Sora -2 / -9
Tay phanh attached
Phanh Merida Road Comp
Đĩa xích Shimano R345 octa 50-34
Bộ trục giữa Shimano ES25 Octalink
Xích KMC X9 9s
Trục May ơ Shimano 2200
Vành Merida MR500
Líp Shimano CS-HG50-9 12-27
Lốp Maxxis Rouler 23 fold
Tay lái Merida Anatomic Road OS
Pô tăng Merida Comp 1 OS, -10°
Bộ chi tiết FSA No.55EP Neck-com
Cọc yên Merida Comp SB12°, 27.2 mm
Yên Merida Pro SI
Bàn đạp no

Bản vẽ

Frame size 44 47 50 52 54 56 59  
Top tube (AH) 518 518 530 545 560 575 590  
Seat tube (CT) 440 470 500 520 540 560 590  
Chain stays (D) 405 405 405 405 405 405 405  
Head tube angle (Q1) 70.5 70.5 71.5 73 73 73 73  
Seat tube angle (Q7) 74.5 74.5 74 74 73.5 73 73  
Bottom bracket drop (H) 61 61 61 61 61 61 61  
Head tube length (L) 120 120 130 140 160 180 205  
Fork length (G) 370 370 370 370 370 370 370  
Reach (R) 377 377 381 391 396 400 407  
Stack (S) 508 508 521 536 555 574 598

Tính năng