Trang chủ » Twentyniner

BIG NINE TFS 900

Thông số kỹ thuật

 

Cỡ Khung [15]-17
Khung sườn Big Nine TFS-D-Single
Màu white(black/red)
Phuộc Manitou 29 Tower LTD Air 100 Remote
Đề trước Shimano M590
Đề sau Shimano Deore XT
Tay lắc Shimano SLX -3 / -10
Tay phanh attached
Phanh Avid Elixir 1 180/180 mm
Đĩa xích Shimano M552-10 42-32-24
Bộ trục giữa attached
Xích KMC X10 10s
Trục May ơ Shimano M475 Disc
Vành Big Nine Pro D
Líp Sram PG1030 11-36
Lốp Schwalbe Racing Ralph Performance 29 2.25 fold
Tay lái Merida Pro OS Flat, 660 mm
Pô tăng Merida Pro K OS, -17°
Bộ chi tiết FSA BB-410
Cọc yên Merida Pro K SB0, 27.2 mm
Yên Merida Pro SI/Slim
Bàn đạp XC Alloy

Bản vẽ

Frame size 15" 17" 19" 21" 23"
Top tube (AH) 580 600 620 642 650  
Seat tube (CT) 380 445 483 532 584  
Chain stays (D) 445 445 445 445 445  
Head tube angle (Q1) 70 70 70.5 70.5 70.5  
Seat tube angle (Q7) 72 72 72 72 72  
Bottom bracket drop (H) 60 60 60 60 60  
Head tube length (L) 110 110 110 120 140  
Fork length (G) 506 506 506 506 506  
Reach (R) 392 412 431 450 452  
Stack (S) 623 623 625 635 654

Tính năng