Trang chủ » Twentyniner

BIG NINE TFS 300

Thông số kỹ thuật

Cỡ Khung [15]
Khung sườn Big Nine TFS-D-Single
Màu silk black(Team green)
Phuộc SR 29 XCM HLO 100
Đề trước Shimano M390
Đề sau Shimano Deore XT-9
Tay lắc Shimano SL-M430 -3 / -9
Tay phanh attached
Phanh Tektro Draco 180/160 mm
Đĩa xích Shimano M430 octa 44-32-22 CG
Bộ trục giữa Shimano Octalink
Xích KMC Z99 9s
Trục May ơ Disc-F Alloy / Shimano M475 Disc
Vành Big Nine Pro D
Líp Shimano CS-HG20-9 11-34
Lốp Maxxis Crossmark 29er 2.1 wire
Tay lái Merida Comp OS Flat, 660 mm
Pô tăng Merida Comp 1 OS, -10°
Bộ chi tiết OS Cartridge
Cọc yên Merida Comp SB12, 27.2 mm
Yên Merida Pro SI/Slim
Bàn đạp XC Alloy

 

Bản vẽ

Frame size 15" 17" 19" 21" 23"
Top tube (AH) 580 600 620 642 650  
Seat tube (CT) 380 445 483 532 584  
Chain stays (D) 445 445 445 445 445  
Head tube angle (Q1) 70 70 70.5 70.5 70.5  
Seat tube angle (Q7) 72 72 72 72 72  
Bottom bracket drop (H) 60 60 60 60 60  
Head tube length (L) 110 110 110 120 140  
Fork length (G) 506 506 506 506 506  
Reach (R) 392 412 431 450 452  
Stack (S) 623 623 625 635 654

Tính năng