Trang chủ » Twentyniner

BIG NINE CARBON XO - EDITION

Thông số kỹ thuật

 

Cỡ Khung 17-19
Khung sườn Big Nine Carbon Comp
Màu matt UD Carbon[Team]
Phuộc Rock Shox Reba RL 29SA 100 Taper pushpush
Đề trước Sram XO high direct
Đề sau Sram XO
Tay lắc Sram XO -3 / -10 Trigger
Tay phanh attached
Phanh Avid Elixir 5 180/180 mm
Đĩa xích Sram S2210 Carbon 44-33-22 GXP
Bộ trục giữa attached
Xích KMC X10 10s
Trục May ơ Sram M506 Disc
Vành Big Nine Pro D
Líp Sram PG1030 11-36
Lốp Maxxis Aspen 29er Exception 2.1
Tay lái Merida Pro OS Flat, 660 mm
Pô tăng Merida Pro K OS, -16°
Bộ chi tiết FSA No.9-55 HBS
Cọc yên Merida Carbon K SB0, 27.2 mm
Yên Selle Italia X1
Bàn đạp Shimano M520

Bản vẽ

Frame size 17" 19" 21" 23"
Top tube (AH) 598 619 642 650  
Seat tube (CT) 444 483 532 584  
Chain stays (D) 440 440 440 440  
Head tube angle (Q1) 70 70.5 70.5 70.5  
Seat tube angle (Q7) 70.5 70.5 70.5 70.5  
Bottom bracket drop (H) 65 65 65 65  
Head tube length (L) 110 110 120 140  
Fork length (G) 509 509 509 509  
Reach (R) 397 416 436 438  
Stack (S) 631 633 643 661

Tính năng